1 – Một số sự cố về khai đào hầm bằng TBM
Mô tả trường hợp TBM gặp vùng địa chất yếu hoặc vùng đứt gãy lớn làm máy bị kẹt và không thể tiếp tục đào.
Nguyên nhân
- Công
tác khảo sát địa chất chưa phát hiện đầy đủ đới đứt gãy.
- Đá
phong hóa mạnh, đất đá vụn nát.
- Nước
ngầm xâm nhập vào gương đào.
- Địa
tầng thay đổi đột ngột.
Hậu quả
- TBM bị
mất ổn định tại gương đào.
- Giảm
tốc độ đào hoặc dừng hoàn toàn.
- Có thể
gây sụt lún bề mặt và hư hỏng thiết bị.
Biện pháp xử lý
Các hình bên dưới minh họa:
- Khoan
thăm dò trước gương đào (Probe Drilling).
- Khoan
thoát nước.
- Phun
vữa gia cố (Grouting).
- Đào hầm
phụ hoặc hầm tiếp cận để cứu hộ TBM.
Kết luận
Khảo sát địa chất và dự báo địa chất
phía trước TBM là yếu tố quyết định thành công của dự án.
2 – Mất ổn định tại gương đào
(Face Instability)
Mô tả hiện tượng TBM gặp các hốc
karst, hang rỗng hoặc vùng đá nứt nẻ làm mất ổn định gương đào.
Diễn biến sự cố
1.
Khi TBM tiếp
cận hốc rỗng:
o Vật liệu phía trước mất khả năng tự
đứng.
o Đất đá trôi vào hốc.
2.
Nước ngầm
chảy vào:
o Cuốn theo vật liệu.
o Gây xói ngầm.
3.
Khối đá phía
trên sập xuống:
o Hình thành vùng sụt lở lớn.
o Có thể lan tới mặt đất.
Hậu quả
- Kẹt đầu
cắt.
- Sụt lún
mặt đất.
- Hư hỏng
vỏ hầm.
Biện pháp
- Khoan
khảo sát trước gương đào.
- Phun
vữa xi măng hoặc hóa chất.
- Bê tông
phun gia cố vùng yếu.
- Giảm
bước tiến TBM.
Ví dụ
Sự cố tại hầm Pinglin được nêu trên
slide là một ví dụ điển hình của hiện tượng này.
3 – Dừng máy do điều tra địa chất không đầy đủ
Cho thấy TBM đang đào trong đá
tốt nhưng bất ngờ gặp vùng đá yếu hoặc đứt gãy mà khảo sát trước đó không phát
hiện.
Ý nghĩa hình vẽ
Từ trái sang phải:
- TBM đào
bình thường.
- Bắt đầu
gặp vùng địa chất bất thường.
- Khối đá
phía trên sập xuống làm kẹt máy.
Nguyên nhân
- Mật độ
hố khoan khảo sát quá thưa.
- Không
phát hiện đứt gãy nhỏ.
- Đánh
giá sai điều kiện địa chất.
Hậu quả
- Dừng
TBM nhiều tháng.
- Chi phí
cứu hộ rất lớn.
- Chậm
tiến độ dự án.
Bài học kinh nghiệm
Một mét khoan khảo sát bổ sung
thường rẻ hơn rất nhiều so với một ngày TBM phải dừng hoạt động.
Đây là bài học nổi tiếng trong ngành
hầm thế giới.
4 – Áp lực nước ngầm và hiện
tượng bóc tách mái hầm

Mô tả hai dạng mất ổn
định:
A. Áp lực nước ngầm tại gương đào
Hình trên cho thấy:
- Nước
ngầm tạo áp lực lên mặt gương.
- Khi áp
lực nước lớn hơn sức kháng của đất đá:
- Gương đào bị phá hoại.
- Nước và vật liệu phun vào hầm.
Hậu quả
- Ngập
hầm.
- Kẹt
thiết bị.
- Sụt lún
mặt đất.
B. Tróc vỡ đá (Rock Burst /
Spalling)
Các hình a, b, c cho thấy:
- Đá chịu
ứng suất rất lớn.
- Khi TBM
đào bỏ phần đá phía trước:
- Ứng suất được giải phóng đột ngột.
- Đá bong bật khỏi mái hầm hoặc thành hầm.
Hậu quả
- Nguy hiểm
cho công nhân.
- Hỏng
thiết bị.
- Mất ổn
định tiết diện hầm.
Ví dụ
Đường hầm Yacambus – Quibor
(Venezuela) là trường hợp nổi tiếng gặp hiện tượng đá tróc vỡ do ứng suất địa
chất lớn.
5 – Lực kích TBM gây hư hỏng vỏ
hầm

TBM tiến lên nhờ các xi lanh thủy
lực (Thrust Jack) tỳ vào các đốt vỏ hầm đã lắp phía sau.
Cơ chế hư hỏng
Nếu:
- Kích
đẩy lệch tâm.
- Vòng
segment lắp sai.
- Chất
lượng bê tông không đạt.
Thì sẽ xuất hiện:
- Nứt
dọc.
- Nứt
tách lớp.
- Mẻ cạnh
segment.
- Vỡ góc
segment.
(Hình trên minh họa các dạng nứt
điển hình.)
Hậu quả
- Giảm
khả năng chịu lực của kết cấu vỏ hầm.
- Phải
thay thế segment.
- Giảm
tốc độ đào.
Các hình phía dưới
Minh họa các tình huống nguy hiểm:
- Đá rơi
khi thi công.
- Thiết
bị va chạm công nhân.
- Segment
bị đổ.
- Tai nạn
trong quá trình lắp dựng.
Biện pháp
- Kiểm
soát lực kích.
- Lắp
segment đúng trình tự.
- Quan
trắc biến dạng thường xuyên.
- Kiểm tra chất lượng bê tông đúc sẵn.
6: Các tình huống mất an toàn
trong thi công TBM
Nội dung
chính
Hình ảnh mô tả một số hành vi làm
việc không an toàn trong quá trình lắp dựng vỏ hầm, vận hành kích đẩy và bảo
trì TBM.
Các hình màu đỏ thể hiện tình huống
nguy hiểm, hình màu xanh là biện pháp bảo vệ tương ứng.
Nguyên nhân
- Công
nhân đứng trong vùng hoạt động của thiết bị nâng hạ.
- Làm
việc dưới tải trọng treo.
- Tiếp
cận khu vực kích thủy lực đang hoạt động.
- Sử dụng
thang tạm không đảm bảo an toàn.
- Thiếu
rào chắn và sàn thao tác.
Hậu quả
- Tai nạn
lao động nghiêm trọng.
- Va đập
bởi vật rơi hoặc thiết bị chuyển động.
- Kẹp
nghiền giữa các bộ phận cơ khí.
- Giảm
năng suất do dừng máy xử lý sự cố.
- Ảnh
hưởng tiến độ dự án.
Biện pháp xử
lý
- Thiết
lập vùng cấm khi nâng hạ cấu kiện.
- Sử dụng
sàn thao tác và giàn giáo chuyên dụng.
- Lắp đặt
lan can, lưới chắn bảo vệ.
- Áp dụng
quy trình Lock-out/Tag-out khi bảo trì.
- Huấn
luyện an toàn định kỳ cho công nhân.
Kết luận
An toàn lao động là yếu tố quyết
định để duy trì tiến độ và hiệu quả thi công TBM. Phần lớn các sự cố có thể
phòng tránh bằng việc tuân thủ quy trình vận hành và bảo hộ lao động.
7: TBM ngừng hoạt động khi gặp
đới phá hủy địa chất
Nội dung
chính
Slide minh họa trường hợp TBM đào
qua vùng đứt gãy hoặc đới đá phá hủy mạnh, gây mất ổn định gương đào và làm máy
phải dừng hoạt động.
Nguyên nhân
- Địa
chất khảo sát chưa phát hiện đầy đủ đới phá hủy.
- Đá
phong hóa mạnh, nứt nẻ dày đặc.
- Khối đá
rời rạc rơi vào khoang đào.
- Nước
ngầm thâm nhập qua khe nứt.
Hậu quả
- Kẹt đầu
cắt TBM.
- Sập lở
gương đào.
- Không
thể lắp segment chống đỡ.
- Phải kéo
lùi TBM hoặc dừng thi công dài ngày.
- Chi phí
xử lý phát sinh lớn.
Biện pháp xử
lý
- Khoan
thăm dò trước gương đào.
- Khoan
phụt vữa gia cố trước.
- Hạ thấp
tốc độ đào và bước tiến.
- Gia
tăng áp lực chống đỡ gương đào.
- Thi
công gia cố đặc biệt tại khu vực đứt gãy.
Kết luận
Các đới phá hủy địa chất là một
trong những rủi ro lớn nhất đối với TBM. Công tác khảo sát và dự báo địa chất
đóng vai trò quyết định thành công của dự án.
8: Thi công TBM trong vùng đất
đá bị xô đẩy
Nội dung
chính
Hình ảnh mô tả TBM thi công trong
khu vực có đá dập vỡ, đất đá bị nghiền nát do hoạt động kiến tạo.
Nguyên nhân
- Đới đứt
gãy kiến tạo.
- Đá bị
nghiền vụn thành breccia.
- Tồn tại
lớp sét yếu xen kẹp.
- Nước
ngầm áp lực cao.
Hậu quả
- Mất ổn
định gương đào.
- Đất đá
tràn vào buồng đào.
- Tăng
mài mòn đầu cắt.
- Giảm
tốc độ đào đáng kể.
- Nguy cơ
kẹt máy.
Biện pháp xử
lý
- Khoan
thoát nước trước gương đào.
- Bơm vữa
xi măng hoặc hóa chất gia cố.
- Đóng
băng nền đất khi cần thiết.
- Giảm
tốc độ đào.
- Quan
trắc liên tục áp lực và biến dạng.
Kết luận
Thi công TBM trong vùng đất đá bị xô
đẩy đòi hỏi các giải pháp xử lý nền đặc biệt trước khi đào nhằm bảo đảm ổn định
và an toàn.
9: Hiện tượng bùng nền và
trương nở
Nội dung
chính
Slide thể hiện hiện tượng nền hầm bị
đội lên do áp lực địa chất hoặc do đất đá trương nở sau khi đào.
Nguyên nhân
- Đá mềm
chịu ứng suất cao.
- Sét
kết, đá phiến sét có khả năng hút nước và trương nở.
- Giải
phóng ứng suất sau khi đào.
- Hệ
thống thoát nước không hiệu quả.
Hậu quả
- Biến
dạng tiết diện hầm.
- Cong
vênh kết cấu chống đỡ.
- Khó
khăn cho vận chuyển và lắp đặt segment.
- Tăng
tải trọng lên vỏ hầm.
Biện pháp xử
lý
- Gia cố
nền bằng bê tông hoặc neo.
- Bố trí
hệ thống thoát nước tốt.
- Sử dụng
kết cấu chống đỡ linh hoạt.
- Quan
trắc biến dạng thường xuyên.
- Điều
chỉnh trình tự thi công.
Kết luận
Bùng nền là hiện tượng địa kỹ thuật
phức tạp, cần được dự báo từ giai đoạn khảo sát để có giải pháp thiết kế và thi
công phù hợp.
10: Các loại rủi ro trong thi
công TBM
Nội dung
chính
Slide tổng hợp các dạng rủi ro địa
chất thường gặp khi đào hầm bằng TBM gồm:
- Đá rơi.
- Nổ đá
(Rock Burst).
- Phá hủy
gương đào.
- Hội tụ
tiết diện hầm.
Nguyên nhân
Đá rơi
- Khe nứt
phát triển mạnh.
- Khối đá
mất liên kết.
Nổ đá
- Ứng
suất địa chất lớn.
- Đá
cứng, giòn.
Phá hủy
gương đào
- Địa
chất yếu.
- Nước
ngầm lớn.
Hội tụ tiết
diện
- Đá mềm.
- Áp lực
đất đá cao.
Hậu quả
- Mất an
toàn lao động.
- Hư hỏng
TBM.
- Giảm
tốc độ đào.
- Gia
tăng chi phí xử lý.
- Chậm
tiến độ dự án.
Biện pháp xử
lý
- Khảo
sát địa chất chi tiết.
- Khoan
thăm dò trước gương đào.
- Gia cố
bằng neo, bê tông phun, phụt vữa.
- Điều
chỉnh chế độ đào và lực đẩy TBM.
- Quan
trắc biến dạng liên tục.
Kết luận
Các rủi ro địa chất là nguyên nhân chủ yếu gây sự cố trong thi công hầm TBM. Việc nhận diện sớm và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp sẽ quyết định hiệu quả, an toàn và tiến độ của dự án.









Tuyệt vời, cám ơn tác giả!
ReplyDelete